Algerian Ligue Professionnelle 121:30 ngày 18/04/2025

NC Magra
2 - 0

JS Saoura
Thống kê
Thống kê trận đấu
NC MagraChỉ sốJS Saoura
6Chỉ số 21
103Chỉ số 2464
1Chỉ số 32
5Chỉ số 210
3Chỉ số 228
62Chỉ số 2538
108Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NC Magra
Sơ đồ 4-2-3-11325546141092128
Đội hình xuất phát
M.Cherif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
moncef marouani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
khaled bouhakak#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Merouani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Lakehal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Kemoukh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
foued hadded#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
adil djabout#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
moundhir bouzekri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
yassin sheikh#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mostafa berkane#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mostafa berkane#20
mostafa berkane#19
mostafa berkane#8
mostafa berkane#11
mostafa berkane#22
mostafa berkane#16
mostafa berkane#24
mostafa berkane#18
mostafa berkane#23
JS Saoura
Sơ đồ 4-2-3-1161362725737159220
Đội hình xuất phát
zakaria mohamed haouli#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zaâlani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
rafik brahimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Taib#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Bouchiba#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Belmiloud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
khaled allaoui#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Saadi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Guy Bedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Riyane akecem#2 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

sid matallah#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sid matallah#17
sid matallah#21

sid matallah#5
sid matallah#10
sid matallah#14
sid matallah#12

sid matallah#18

sid matallah#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Saoura1 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 1
NC Magra
JS Saoura2 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 0
JS Saoura
NC Magra0 - 0
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
NC Magra
NC Magra2 - 1
JS Saoura
JS Saoura1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 2
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NC Magra
NC Magra2 - 0
USM Khenchela
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
El Bayadh
Biskra1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
ES Setif
USM Libreville2 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 1
Olympique Akbou
USM Libreville1 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
Rouisset
NC Magra1 - 2
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Saoura
JS Saoura1 - 3
CR Belouizdad
El Bayadh1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
Biskra
ES Setif1 - 0
JS Saoura
JS Saoura2 - 1
Olympique Akbou
USM Khenchela1 - 3
JS Saoura
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Alger1 - 0
JS Saoura
RC Kouba2 - 1
JS Saoura
JS Saoura0 - 0
USM KhenchelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NC Magra
#12#20#30#41#56#60#70
JS Saoura
#10#20#30#42#51#60#70
JS kabylie
Paradou AC
CS Constantine
ASO Chlef
ES Mostaganem