Algerian Ligue Professionnelle 123:30 ngày 17/06/2025

NC Magra
2 - 1

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
NC MagraChỉ sốCS Constantine
7Chỉ số 225
100Chỉ số 2470
3Chỉ số 23
104Chỉ số 2374
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NC Magra
23171828714196211620
Đội hình xuất phát
faik amrane#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Attou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bekakchi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mostafa berkane#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
foued hadded#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ishak harrari#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Kemoukh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yassin sheikh#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bin shelf#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakaria zaitri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zakaria zaitri#5
zakaria zaitri#10
zakaria zaitri#11
zakaria zaitri#1
zakaria zaitri#24
zakaria zaitri#27
zakaria zaitri#47
CS Constantine
24112319372121751315
Đội hình xuất phát
A.Bouguerra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Necir#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hatem grine#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anwar khemmar#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zakaria messibah#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enow nkembe#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.saibi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.saibi#0
f.saibi#0
f.saibi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine0 - 0
NC Magra
NC Magra2 - 3
CS Constantine
NC Magra0 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 0
CS Constantine
NC Magra3 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của NC Magra
Paradou AC2 - 0
NC Magra
NC Magra1 - 3
JS kabylie
MC Oran2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
ASO Chlef
ES Mostaganem2 - 1
NC Magra
NC Magra2 - 0
JS Saoura
NC Magra2 - 0
USM Khenchela
CR Belouizdad4 - 0
NC Magra
NC Magra0 - 0
El Bayadh
Biskra1 - 0
NC MagraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CS Constantine2 - 1
USM Khenchela
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC Oran
CS Constantine3 - 0
Biskra
ES Setif0 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane4 - 0
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NC Magra
#12#22#30#40#53#60#70
CS Constantine
#11#20#30#41#53#60#70
MC Alger