Algerian Ligue Professionnelle 122:30 ngày 19/04/2025

Biskra
0 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
BiskraChỉ sốMC Alger
55Chỉ số 2485
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
1Chỉ số 225
2Chỉ số 29
101Chỉ số 2381
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Biskra
218181123291020261
Đội hình xuất phát
L.Saïdi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
said es mohamed bourahla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djigo saikou#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdeljalil saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adel lakhdari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameur omrani el#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bouzid dadache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bouziane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Khoualed#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yacine salhi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama mellala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oussama mellala#5
oussama mellala#30
oussama mellala#12
oussama mellala#14
oussama mellala#0
oussama mellala#47
oussama mellala#0
oussama mellala#4
oussama mellala#13
MC Alger
1696268192017271812
Đội hình xuất phát
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Draoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamel hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kheiredine merzougui#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.zougrana#25

m.zougrana#10

m.zougrana#37
m.zougrana#3
m.zougrana#39
m.zougrana#28
m.zougrana#30
m.zougrana#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger0 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 1
Biskra
Biskra2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
Biskra
Biskra0 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Biskra
JS kabylie0 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
NC Magra
CR Belouizdad2 - 0
Biskra
Biskra0 - 0
El Bayadh
Biskra0 - 0
USM Libreville
Biskra1 - 1
ES Mostaganem
ESM Kolea0 - 0
Biskra
Biskra1 - 0
SC MecheriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CS Constantine
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylie
MC Alger2 - 2
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Biskra
#10#20#30#45#52#60#70
MC Alger
#11#20#30#44#59#60#70
ES Setif
ASO Chlef