Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 26/04/2025

MC Alger
0 - 0

El Bayadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốEl Bayadh
0Chỉ số 40
25Chỉ số 217
92Chỉ số 2439
1Chỉ số 35
81Chỉ số 2360
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
20185626832716109
Đội hình xuất phát

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kheiredine merzougui#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Draoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed bangoura#4
mohamed bangoura#30
mohamed bangoura#39

mohamed bangoura#37
mohamed bangoura#25
mohamed bangoura#12
mohamed bangoura#22
El Bayadh
00000000000
Đội hình xuất phát
a.orfiel#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muezzin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yassin Z.#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam chahrour#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdessamad bounaama#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aissa boudechicha#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Benamrane#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Belalem#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.abdelkadir#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelilah barkat#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdelilah barkat#0
abdelilah barkat#0
abdelilah barkat#0
abdelilah barkat#0
abdelilah barkat#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Bayadh0 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 0
El Bayadh
MC Alger1 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Biskra0 - 1
MC Alger
Olympique Akbou1 - 0
MC Alger
Orlando Pirates0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 1
Orlando Pirates
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CS Constantine
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
El Bayadh2 - 1
ASO Chlef
CR Belouizdad1 - 0
El Bayadh
Paradou AC0 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
JS Saoura
El Bayadh0 - 0
ES Setif
NC Magra0 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 0
Olympique Akbou
El Bayadh0 - 0
CR Belouizdad
El Bayadh2 - 1
USM Libreville
Biskra0 - 0
El BayadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#10#20#30#41#53#60#70
El Bayadh
#10#20#30#45#53#60#70
ES Mostaganem