Tanzanian Premier League20:15 ngày 30/09/2025

Mbeya City
0 - 0

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốYoung Africans
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23154
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
50Chỉ số 24100
2Chỉ số 211
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
5176602248102322644
Đội hình xuất phát
yahya mbegu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel mwaipola#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitalis mayanga#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.ame#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Antony#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
omary chibada#0
Young Africans
38951943371039223
Đội hình xuất phát

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy boyeli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.dickson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.mwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz andabwile#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issaka chadrack boka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0

issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
issaka chadrack boka#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbeya City3 - 3
Young Africans
Young Africans2 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Young Africans
Young Africans0 - 0
Mbeya City
Young Africans1 - 0
Mbeya City
Young Africans1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Mbeya City1 - 2
Young Africans
Young Africans5 - 0
Mbeya City
Young Africans1 - 0
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 3
Young Africans
Geita Gold0 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans2 - 0
Wiliete S.C.
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Wiliete S.C.0 - 3
Young Africans
Young Africans1 - 0
Simba Sports Club
Rayon Sports FC1 - 3
Young Africans
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Young Africans2 - 0
Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
Young Africans
Young Africans2 - 0
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#10#20#30#41#51#60#70
Young Africans
#10#20#30#40#512#60#70
Namungo FC
Coastal Union
Mtibwa Sugar
Tabora United FC