Tanzanian Premier League01:00 ngày 25/09/2025

Azam
2 - 0

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốMbeya City
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
8Chỉ số 221
0Chỉ số 32
111Chỉ số 2430
181Chỉ số 2389
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam6 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Azam
Mbeya City2 - 1
Azam
Azam2 - 2
Mbeya City
Azam2 - 1
Mbeya City
Azam1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Azam
Azam1 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Azam
Mbeya City0 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Marekh0 - 2
Azam
Singida Fountain Gate0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Tabora United FC
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Kagera Sugar2 - 4
Azam
Azam1 - 2
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Azam
Ken Gold FC0 - 2
Azam
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Azam1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.
Mbeya City0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 1
Mbeya City
Kinondoni MC2 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 3
Young Africans
Geita Gold0 - 1
Mbeya City
Kagera Sugar1 - 0
Mbeya CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#12#21#30#40#58#60#70
Mbeya City
#10#20#30#42#50#60#70
JKT Tanzania
Pamba Jiji
Simba Sports Club
Coastal Union
Mtibwa Sugar