Uzbekistan Super League22:00 ngày 23/05/2025

Nasaf Qarshi
2 - 1

FC OKMK Olmaliq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốFC OKMK Olmaliq
2Chỉ số 25
46Chỉ số 2446
11Chỉ số 223
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
79Chỉ số 2380
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-2-3-13514229286777101918
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rahmatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mozgovoy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Norchaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Norchaev#1

K.Norchaev#9

K.Norchaev#17

K.Norchaev#28
K.Norchaev#33

K.Norchaev#99

K.Norchaev#5
K.Norchaev#24
K.Norchaev#73
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-2-3-1351920671551047711
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.muqimjonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Klejdi Daci#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Klejdi Daci#27
Klejdi Daci#90
Klejdi Daci#99

Klejdi Daci#28

Klejdi Daci#1
Klejdi Daci#9

Klejdi Daci#2

Klejdi Daci#18

Klejdi Daci#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 4
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi2 - 0
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi0 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
FK Kokand 19120 - 2
Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi5 - 1
Navoiy FA
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq12 - 1
Navoiy FA
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 3
FK Andijon
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#12#21#30#40#52#60#70
FC OKMK Olmaliq
#11#20#30#40#55#60#70
Navbahor Namangan
Mashal Muborak