Uzbekistan Super League22:00 ngày 17/05/2025

FK Kokand 1912
0 - 2

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốNasaf Qarshi
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
61Chỉ số 2463
0Chỉ số 30
85Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
Sơ đồ 3-4-313445619798112269
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Khusanov#9 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

beshimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yehor·Kondratiuk#18

Yehor·Kondratiuk#10
Yehor·Kondratiuk#23

Yehor·Kondratiuk#15
Yehor·Kondratiuk#17

Yehor·Kondratiuk#14

Yehor·Kondratiuk#20
Yehor·Kondratiuk#30
Yehor·Kondratiuk#1
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 3-4-2-13592528147619779910
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Gaybullaev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

s.mukhammadiev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mozgovoy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rahmatov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hebaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.ceran#22
d.ceran#24
d.ceran#73
d.ceran#33

d.ceran#18

d.ceran#17

d.ceran#8

d.ceran#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 3
FC OKMK Olmaliq
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Xorazm Urganch
Andijan FA0 - 7
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Zaamin
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Pakhtakor6 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
Buxoro FK1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi5 - 1
Navoiy FA
Shurtan Guzor1 - 4
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#10#20#30#40#55#60#70
Nasaf Qarshi
#12#21#30#40#56#60#70
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
FK Andijon
Mashal Muborak