CAF Confederation Cup20:00 ngày 20/04/2025

Simba Sports Club
1 - 0

Stellenbosch FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốStellenbosch FC
1Chỉ số 32
89Chỉ số 2371
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
17Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
32Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
Sơ đồ 4-3-340122141521634381011
Đội hình xuất phát

M.Camara#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Chamou Karaboue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hamza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ngoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Kibisawala#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Kibu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jean Charles Ahoua#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Desse Mukwala#25
S.Desse Mukwala#37
S.Desse Mukwala#23

S.Desse Mukwala#13
S.Desse Mukwala#17

S.Desse Mukwala#1
S.Desse Mukwala#3
S.Desse Mukwala#26

S.Desse Mukwala#29
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-23074242136388342718
Đội hình xuất phát

o.masuluke#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Godswill#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
L.Nku#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Khiba#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Jabaar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.deJong#17
A.deJong#11
A.deJong#28
A.deJong#3

A.deJong#26

A.deJong#2

A.deJong#5
A.deJong#20
A.deJong#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 0
AmaZulu
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FC
Stellenbosch FC2 - 1
MagesiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#11#21#30#41#59#60#70
Stellenbosch FC
#10#20#30#42#50#60#70
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Enyimba
Black Bulls