CAF Confederation Cup20:00 ngày 27/04/2025

Stellenbosch FC
0 - 0

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốSimba Sports Club
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2398
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 223
45Chỉ số 2425
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-2-3-1307424213883415518
Đội hình xuất phát

o.masuluke#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Godswill#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Khiba#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Butsaka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Lekoloane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.deJong#28
A.deJong#31
A.deJong#36
A.deJong#3

A.deJong#26

A.deJong#2
A.deJong#20
A.deJong#27

A.deJong#35
Simba Sports Club
Sơ đồ 4-3-340122141562110381134
Đội hình xuất phát

M.Camara#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Chamou Karaboue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hamza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Ngoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jean Charles Ahoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Kibu#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Kibisawala#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kibisawala#3

E.Kibisawala#1
E.Kibisawala#36

E.Kibisawala#20
E.Kibisawala#17
E.Kibisawala#37
E.Kibisawala#23

E.Kibisawala#13

E.Kibisawala#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Simba Sports Club1 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 0
AmaZulu
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando Pirates
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Polokwane City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stellenbosch FC
Simba Sports Club2 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club6 - 0
Dodoma Jiji FC
Coastal Union0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Azam
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Tanzania Prisons
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Tabora United FC0 - 3
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#10#20#30#42#58#60#70
Simba Sports Club
#10#20#30#42#52#60#70
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United
Enyimba
Black Bulls