Australia A-League15:35 ngày 04/04/2025

Brisbane Roar
1 - 5

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brisbane RoarChỉ sốMacarthur FC
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
12Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
42Chỉ số 2452
0Chỉ số 30
77Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-4-22921121535172426231110
Đội hình xuất phát

M.Acton#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Burke-Gilroy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Herrington#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Bility#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Zabala#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Amanatidis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Klein#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Abubakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Berenguer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Berenguer#8

F.Berenguer#6

F.Berenguer#14

F.Berenguer#13

F.Berenguer#27

F.Berenguer#1

F.Berenguer#18
Macarthur FC
Sơ đồ 3-4-2-112639132026234424959
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Adamson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Deli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Khaoui#95 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ikonomidis#7

C.Ikonomidis#18

C.Ikonomidis#28

C.Ikonomidis#8

C.Ikonomidis#5

C.Ikonomidis#30

C.Ikonomidis#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC4 - 4
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Brisbane Roar
Macarthur FC3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Perth Glory1 - 3
Brisbane Roar
Adelaide United1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 1
Melbourne Victory
Newcastle Jets3 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 1
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC3 - 3
Newcastle Jets
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brisbane Roar
#11#21#30#40#59#60#70
Macarthur FC
#15#21#30#40#51#60#70
Central Coast Mariners