Australia A-League17:05 ngày 17/10/2025

Brisbane Roar
1 - 0

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brisbane RoarChỉ sốMacarthur FC
3Chỉ số 35
1Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
36Chỉ số 2564
38Chỉ số 2458
99Chỉ số 23118
4Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-1-4-112153237713826109
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Bility#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stajic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

G.Vrakas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Long#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Long#17

C.Long#11

C.Long#12

C.Long#44

C.Long#30

C.Long#31

C.Long#19
Macarthur FC
Sơ đồ 4-4-21232631991726242810
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.McKay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ikonomidis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Caceres#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Caceres#22

A.Caceres#13

A.Caceres#18

A.Caceres#7

A.Caceres#33

A.Caceres#5

A.Caceres#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 4
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 2
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Brisbane Roar
Macarthur FC3 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Olympic United FC0 - 8
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Peninsula Power
Brisbane Roar2 - 0
Central Coast Mariners
Moreton City Excelsior FC0 - 7
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 2
Auckland FC
Wellington Phoenix1 - 0
Brisbane Roar
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Wellington Phoenix
Brisbane Roar1 - 1
Adelaide United
Brisbane Roar2 - 1
Western United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Metrostars SC0 - 2
Macarthur FC
Southern Districts Raiders FC0 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 2
Melbourne Victory
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 3
Newcastle JetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brisbane Roar
#11#21#31#43#53#60#70
Macarthur FC
#10#20#30#45#53#60#70
Sydney FC
Melbourne City
Perth Glory