Australia A-League09:00 ngày 23/11/2025

Auckland FC
1 - 1

Brisbane Roar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Auckland FCChỉ sốBrisbane Roar
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 31
84Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 226
29Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Auckland FC
Sơ đồ 4-4-21173415776821910
Đội hình xuất phát

M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Gallegos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.May#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.May#35

G.May#52

G.May#20

G.May#19

G.May#7

G.May#14

G.May#16
Brisbane Roar
Sơ đồ 4-2-3-1123122326771981017
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Herrington#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.O'Shea#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Stajic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ruhs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Vrakas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Vidic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vidic#31

J.Vidic#16

J.Vidic#11

J.Vidic#13

J.Vidic#44

J.Vidic#6

J.Vidic#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brisbane Roar2 - 2
Auckland FC
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Auckland FC2 - 0
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC
Wellington Phoenix1 - 2
Auckland FC
Auckland FC2 - 1
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory0 - 0
Auckland FC
Auckland FC2 - 0
Birkenhead United
Heidelberg United2 - 0
Auckland FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
South Melbourne0 - 3
Auckland FC
Brisbane Roar2 - 2
Auckland FC
Gold Coast Knights0 - 4
Auckland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 0
Newcastle Jets
Brisbane Roar0 - 0
Melbourne City
Wellington Phoenix2 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Brisbane Olympic United FC0 - 8
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Peninsula Power
Brisbane Roar2 - 0
Central Coast Mariners
Moreton City Excelsior FC0 - 7
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 2
Auckland FC
Wellington Phoenix1 - 0
Brisbane RoarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland FC
#11#21#30#41#55#60#70
Brisbane Roar
#11#21#30#41#56#60#70
Perth Glory