Australia A-League15:00 ngày 27/10/2025

Macarthur FC
2 - 1

Adelaide United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốAdelaide United
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
64Chỉ số 23131
2Chỉ số 32
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2466
10Chỉ số 2212
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-4-1-112253518241726132228
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Scott#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bosnjak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Randazzo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#19

H.Sawyer#8

H.Sawyer#6

H.Sawyer#1

H.Sawyer#14

H.Sawyer#29

H.Sawyer#33
Adelaide United
Sơ đồ 4-4-2222034712552319119
Đội hình xuất phát

J.Smits#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pierias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vriends#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kitto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yull#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Alagich#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Duzel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Dukuly#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Goodwin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Jovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovanovic#44

L.Jovanovic#42

L.Jovanovic#40

L.Jovanovic#36

L.Jovanovic#10

L.Jovanovic#71

L.Jovanovic#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Adelaide United1 - 2
Macarthur FC
Adelaide United1 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 3
Adelaide United
Adelaide United1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 0
Adelaide United
Adelaide United1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC4 - 1
Adelaide United
Adelaide United3 - 1
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 0
Beijing Guoan
Tai Po2 - 1
Macarthur FC
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FC
Metrostars SC0 - 2
Macarthur FC
Southern Districts Raiders FC0 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Macarthur FC1 - 2
Melbourne Victory
Central Coast Mariners2 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adelaide United
Adelaide United2 - 1
Sydney FC
West Adelaide SC0 - 9
Adelaide United
Newcastle Jets2 - 1
Adelaide United
Western United FC3 - 2
Adelaide United
Melbourne City0 - 0
Adelaide United
Brisbane Roar1 - 1
Adelaide United
Adelaide United3 - 2
Wellington Phoenix
Perth Glory4 - 1
Adelaide United
Adelaide United2 - 3
Sydney FC
Melbourne Victory5 - 3
Adelaide UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#12#21#30#42#55#60#70
Adelaide United
#11#21#30#42#58#60#70
Auckland FC