Danish 1st Division23:00 ngày 25/05/2026

Lyngby BK
0 - 2

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốAC Horsens
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2443
4Chỉ số 213
1Chỉ số 33
168Chỉ số 2362
7Chỉ số 25
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2312430122519181471016
Đội hình xuất phát

A.Mayland#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#9
A.Bondergaard#40

A.Bondergaard#17

A.Bondergaard#15

A.Bondergaard#20

A.Bondergaard#5

A.Bondergaard#8

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#6
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352812172027141015
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Justinussen#37

A.Justinussen#23

A.Justinussen#24

A.Justinussen#22

A.Justinussen#29

A.Justinussen#4

A.Justinussen#7

A.Justinussen#16

A.Justinussen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
AC Horsens
Lyngby BK1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Kolding FC1 - 3
Lyngby BK
Hvidovre IF0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IF
AC Horsens4 - 0
Hillerod Fodbold
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens4 - 1
Esbjerg
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Aarhus Fremad0 - 0
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#10#20#30#41#57#60#70
AC Horsens
#12#21#30#43#55#60#70
Aalborg
Boldklubben af 1893
Hobro
Middelfart Boldklub