Danish 1st Division18:00 ngày 09/05/2026

Hvidovre IF
0 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốLyngby BK
96Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 222
39Chỉ số 2446
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
3Chỉ số 26
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-1-2122523141865910724
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Prip#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aby#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aby#4

E.Aby#29

E.Aby#8

E.Aby#20

E.Aby#19

E.Aby#15

E.Aby#30

E.Aby#45

E.Aby#21
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212430122519713141016
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#18

A.Bondergaard#6

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#8

A.Bondergaard#5

A.Bondergaard#20

A.Bondergaard#15

A.Bondergaard#21

A.Bondergaard#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK2 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
AC Horsens1 - 3
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#10#20#30#43#53#60#70
Lyngby BK
#12#20#30#41#56#60#70
Aalborg
Aarhus Fremad
Hobro