Danish 1st Division21:00 ngày 03/05/2026

Lyngby BK
1 - 2

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốHillerod Fodbold
115Chỉ số 2369
56Chỉ số 2426
2Chỉ số 30
4Chỉ số 222
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212430122519131814167
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S·Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Colyn#5

S·Colyn#6

S·Colyn#11

S·Colyn#10

S·Colyn#21

S·Colyn#15

S·Colyn#20

S·Colyn#2

S·Colyn#26
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 4-2-3-11372551162012809
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Allen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bøje-Larsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Kücükylidiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Schmidt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sulemana#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Heiselberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Heiselberg#17

F.Heiselberg#4

F.Heiselberg#16

F.Heiselberg#23

F.Heiselberg#14

F.Heiselberg#10

F.Heiselberg#21

F.Heiselberg#26

F.Heiselberg#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK0 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 0
Aarhus Fremad
Esbjerg2 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 3
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#21#30#42#53#60#70
Hillerod Fodbold
#12#21#30#40#50#60#70
Hobro