International Club Friendly18:00 ngày 12/07/2025

Lyngby BK
1 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốAC Horsens
2Chỉ số 80
58Chỉ số 2352
1Chỉ số 40
5Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 35
2Chỉ số 215
29Chỉ số 2420
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
362181926834254141
Đội hình xuất phát

I.Thorvaldsson#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper cornelius#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gytkjær#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivančević#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.baptiste#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Ægidius#29

J.Ægidius#35
J.Ægidius#22

J.Ægidius#16

J.Ægidius#15

J.Ægidius#21
J.Ægidius#39
J.Ægidius#27

J.Ægidius#11
J.Ægidius#41
J.Ægidius#38
J.Ægidius#37
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
AC Horsens
Lyngby BK1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC Horsens
Lyngby BK3 - 4
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Silkeborg
Aarhus AGF2 - 1
AC Horsens
Nordsjaelland2 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#21#31#42#55#60#70
AC Horsens
#10#20#30#45#51#60#70