Danish 1st Division00:00 ngày 18/04/2026

Kolding FC
0 - 1

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốAC Horsens
105Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
1Chỉ số 32
68Chỉ số 2463
4Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 225
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-32821534442022121624
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Døj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Leifsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Pontus·Texel#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Tånnander#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Moller#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Jorgensen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
C.Jorgensen#2

C.Jorgensen#30

C.Jorgensen#1

C.Jorgensen#9

C.Jorgensen#10

C.Jorgensen#6

C.Jorgensen#7

C.Jorgensen#19

C.Jorgensen#25
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352412172027141015
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Justinussen#21

A.Justinussen#23

A.Justinussen#22

A.Justinussen#9

A.Justinussen#5

A.Justinussen#30

A.Justinussen#33

A.Justinussen#7

A.Justinussen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Kolding FC1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hobro
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC0 - 1
Rigas Futbola Skola
Corvinul Hunedoara1 - 0
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
ETSV Weiche FlensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Aarhus Fremad0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
Hobro0 - 2
AC Horsens
Hamburger SV II1 - 5
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#10#20#30#41#57#60#70
AC Horsens
#11#20#30#42#50#60#70
Aalborg
Herfolge Boldklub Koge