Danish 1st Division23:00 ngày 21/04/2026

AC Horsens
4 - 1

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốEsbjerg
5Chỉ số 215
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23111
0Chỉ số 31
42Chỉ số 2455
3Chỉ số 224
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352412172027141015
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Justinussen#21

A.Justinussen#9

A.Justinussen#5

A.Justinussen#30

A.Justinussen#4

A.Justinussen#33

A.Justinussen#7

A.Justinussen#28

A.Justinussen#23
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-1214325191218118780
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Brajanac#31

M.Brajanac#6

M.Brajanac#15

M.Brajanac#17

M.Brajanac#16

M.Brajanac#14

M.Brajanac#5

M.Brajanac#27

M.Brajanac#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Esbjerg
AC Horsens0 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Aarhus Fremad0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
Hobro0 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg0 - 0
Hillerod Fodbold
Esbjerg1 - 0
Hvidovre IF
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
Esbjerg0 - 1
Vendsyssel
Esbjerg1 - 1
Zimbru Chisinau
Kauno Zalgiris2 - 1
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#14#22#30#40#53#60#70
Esbjerg
#11#21#30#41#59#60#70
Boldklubben af 1893
Middelfart Boldklub