Danish 1st Division00:00 ngày 01/05/2026

Esbjerg
0 - 1

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốAC Horsens
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
3Chỉ số 224
2Chỉ số 31
64Chỉ số 2439
108Chỉ số 23133
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-121432519121868780
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Brajanac#31

M.Brajanac#15

M.Brajanac#17

M.Brajanac#16

M.Brajanac#14

M.Brajanac#22

M.Brajanac#5

M.Brajanac#32

M.Brajanac#23
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352412172027141015
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Justinussen#7

A.Justinussen#29

A.Justinussen#5

A.Justinussen#30

A.Justinussen#4

A.Justinussen#23

A.Justinussen#25

A.Justinussen#28

A.Justinussen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens4 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Esbjerg
AC Horsens0 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
AC Horsens4 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 0
Hillerod Fodbold
Esbjerg1 - 0
Hvidovre IF
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
Esbjerg0 - 1
VendsysselĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens4 - 1
Esbjerg
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Aarhus Fremad0 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#10#20#30#42#59#60#70
AC Horsens
#11#21#30#41#53#60#70
Boldklubben af 1893
Hobro
Middelfart Boldklub