Danish 1st Division01:00 ngày 10/03/2026

AC Horsens
1 - 3

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
134Chỉ số 23113
2Chỉ số 25
51Chỉ số 2448
2Chỉ số 223
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 5-3-21526241214172932922
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Bruus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Madsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Brandhof#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Baturina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Batigi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Batigi#23

J.Batigi#4

J.Batigi#10
J.Batigi#37

J.Batigi#20

J.Batigi#7

J.Batigi#27

J.Batigi#28

J.Batigi#25
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-211230242519131471610
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thorvaldsson#2

I.Thorvaldsson#3

I.Thorvaldsson#6
I.Thorvaldsson#36

I.Thorvaldsson#8

I.Thorvaldsson#20

I.Thorvaldsson#26

I.Thorvaldsson#15

I.Thorvaldsson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
AC Horsens
Lyngby BK1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
Hobro0 - 2
AC Horsens
Hamburger SV II1 - 5
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Aalborg
AC Horsens3 - 1
Hillerod Fodbold
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18931 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Ararat-Armenia FC0 - 1
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge2 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Mjallby AIF
Hillerod Fodbold1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#11#21#30#43#52#60#70
Lyngby BK
#13#22#30#41#55#60#70
Hvidovre IF
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub