Danish 1st Division18:00 ngày 18/04/2026

Lyngby BK
2 - 1

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốHvidovre IF
5Chỉ số 214
6Chỉ số 210
2Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2449
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-21230242519138141016
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#15

A.Bondergaard#6

A.Bondergaard#11

A.Bondergaard#7

A.Bondergaard#18

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#21

A.Bondergaard#12

A.Bondergaard#20
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-3292252314618592479
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aby#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Prip#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Høgh#1

F.Høgh#30

F.Høgh#45

F.Høgh#10

F.Høgh#8

F.Høgh#20

F.Høgh#28

F.Høgh#19

F.Høgh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK2 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Ararat-Armenia FC0 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Rigas Futbola Skola
Veres1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Aalborg
Halmstads3 - 2
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#12#20#30#40#56#60#70
Hvidovre IF
#11#21#30#41#510#60#70
Aarhus Fremad
Hobro