Danish 1st Division23:00 ngày 15/05/2026

Kolding FC
1 - 3

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốLyngby BK
7Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2447
104Chỉ số 23111
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 218
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 4-4-228194423742482218
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hollsberg#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pontus·Texel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Laursen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ingebrigtsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Morozov#48

V.Morozov#30

V.Morozov#1

V.Morozov#12

V.Morozov#5

V.Morozov#25

V.Morozov#11

V.Morozov#16
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-22122412151961820267
Đội hình xuất phát

O.Snorre#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mouritsen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.B.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kaarsbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S·Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Colyn#17

S·Colyn#8
S·Colyn#34

S·Colyn#25

S·Colyn#14

S·Colyn#9

S·Colyn#1

S·Colyn#16

S·Colyn#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Lyngby BK
Kolding FC1 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Kolding FC
Lyngby BK1 - 1
Kolding FC
Lyngby BK5 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Esbjerg3 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Hvidovre IF0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK5 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK4 - 1
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#11#21#30#42#55#60#70
Lyngby BK
#13#21#30#41#55#60#70
Aalborg
Aarhus Fremad