Danish 1st Division01:00 ngày 22/04/2026

Hillerod Fodbold
1 - 3

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hillerod FodboldChỉ sốLyngby BK
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2452
8Chỉ số 227
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23101
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 4-4-213217419611598
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Allen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Enghardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arndal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Corlu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Bøje-Larsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Heiselberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arndal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arndal#17

T.Arndal#12

T.Arndal#14

T.Arndal#18

T.Arndal#13

T.Arndal#20

T.Arndal#10

T.Arndal#26

T.Arndal#80
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-212430122519182014716
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kaarsbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S·Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#6
A.Bondergaard#34

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#5

A.Bondergaard#15

A.Bondergaard#21

A.Bondergaard#3

A.Bondergaard#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK0 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Esbjerg0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 0
Aarhus Fremad
Esbjerg2 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold3 - 3
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hillerod Fodbold
#11#20#30#41#57#60#70
Lyngby BK
#13#20#30#42#58#60#70
Hobro