Liga Portugal 222:30 ngày 08/03/2026

Maritimo
2 - 1

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốPorto B
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2367
0Chỉ số 81
12Chỉ số 23
55Chỉ số 2450
9Chỉ số 217
4Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
10Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-1122542318141028213
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Julião#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#7

A.Butzke#1

A.Butzke#6

A.Butzke#90

A.Butzke#8

A.Butzke#25

A.Butzke#20

A.Butzke#98

A.Butzke#9
Porto B
Sơ đồ 4-3-39176734480928856497959
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Andrade#54

T.Andrade#68

T.Andrade#89

T.Andrade#43

T.Andrade#66

T.Andrade#64

T.Andrade#51

T.Andrade#57

T.Andrade#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B1 - 0
Maritimo
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 0
Porto B
Maritimo1 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Viseu3 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 0
Sporting CP B
Vizela0 - 3
Maritimo
Maritimo0 - 1
SC Farense
Feirense1 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 1
FC Felgueiras
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
GD Chaves2 - 3
Maritimo
Leixoes1 - 4
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
SCU Torreense0 - 3
Porto B
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria2 - 2
Porto B
Porto B3 - 1
Viseu
SC Farense2 - 3
Porto B
Porto B1 - 0
Vizela
Feirense2 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Sporting CP B
SL Benfica B1 - 1
Porto B
FC Felgueiras2 - 0
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#12#21#30#44#512#60#70
Porto B
#11#20#30#42#53#60#70
Penafiel
Oliveirense
Portimonense SC