Liga Portugal 217:00 ngày 25/10/2025

Uniao Leiria
1 - 3

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốLeixoes
74Chỉ số 2443
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
73Chỉ số 2372
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 36
0Chỉ số 40
12Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-4-2985216531820610919
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lottin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gomes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Genaro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Fernandez#15

P.Fernandez#41

P.Fernandez#11

P.Fernandez#17

P.Fernandez#86

P.Fernandez#99

P.Fernandez#72

P.Fernandez#21

P.Fernandez#7
Leixoes
Sơ đồ 3-4-317735111336159917
Đội hình xuất phát

M.Á.Morro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Paulinho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Agra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Evra#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dodo#36 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Valente#91 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Werton#22

Werton#88

Werton#51

Werton#30

Werton#35
Werton#4

Werton#6

Werton#8

Werton#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 0
Leixoes
Uniao Leiria2 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
Leixoes
Leixoes2 - 1
Uniao Leiria
Leixoes0 - 2
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 2
Alverca
Uniao Leiria0 - 0
Oliveirense
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Sacavenense2 - 2
Uniao Leiria
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
Pacos de Ferreira0 - 0
Uniao Leiria
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 2
Viseu
Petro Atletico de Luanda2 - 0
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Amarante1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Vizela2 - 0
Leixoes
Associação Naval 18930 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 2
SC Farense
Feirense2 - 0
Leixoes
Leixoes3 - 2
Penafiel
SL Benfica B1 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 0
FC Felgueiras
Leixoes0 - 1
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#11#20#30#41#510#60#70
Leixoes
#13#21#30#46#52#60#70
Maritimo
Lusitania FC