Liga Portugal 218:00 ngày 14/12/2025

Portimonense SC
1 - 2

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốLeixoes
5Chỉ số 223
1Chỉ số 41
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 24
52Chỉ số 2432
91Chỉ số 2358
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-37723331515471718938
Đội hình xuất phát

S.Cibois#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fernando#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.VitorXavier·DeAlmeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Welinton#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lobato#6

S.Lobato#26
S.Lobato#37

S.Lobato#73

S.Lobato#19

S.Lobato#21
S.Lobato#66

S.Lobato#90

S.Lobato#23
Leixoes
Sơ đồ 3-4-351354771822151197
Đội hình xuất phát

I.Stefanovic#51 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Paulinho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kanuric#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ClaudioAraujo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Agra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Werton#91

Werton#30

Werton#35
Werton#94

Werton#10

Werton#1

Werton#13
Werton#66

Werton#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 0
Portimonense SC
Leixoes0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 3
Leixoes
Leixoes0 - 0
Portimonense SC
Leixoes0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Leixoes
Portimonense SC1 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 0
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Porto B1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu2 - 3
Portimonense SC
GD Vitoria Sernache1 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes2 - 4
Porto B
Oliveirense2 - 0
Leixoes
Vila Mea1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
GD Chaves
Leixoes1 - 0
SCU Torreense
Pacos de Ferreira3 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 5
Viseu
Uniao Leiria1 - 3
Leixoes
Amarante1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 4
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#11#21#31#44#55#60#70
Leixoes
#12#20#31#43#54#60#70
Vizela
SL Benfica B
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras
SC Farense