Liga Portugal 201:00 ngày 05/11/2025

Viseu
3 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViseuChỉ sốLusitania FC
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
9Chỉ số 228
60Chỉ số 2378
40Chỉ số 2461
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Viseu
Sơ đồ 4-2-3-17592416671432173133
Đội hình xuất phát

D.Gril#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Robinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Michelis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AnthonyC.#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Milioransa#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Silva#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Messeguem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zamora#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Kahraman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Guilherme#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Clóvis#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Clóvis#20

A.Clóvis#44

A.Clóvis#5

A.Clóvis#78

A.Clóvis#55

A.Clóvis#8

A.Clóvis#47

A.Clóvis#57

A.Clóvis#1
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-1322843298881127129
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Silva#80
J.Silva#33

J.Silva#77

J.Silva#23

J.Silva#19

J.Silva#21

J.Silva#20

J.Silva#60

J.Silva#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Viseu
Leixoes1 - 5
Viseu
Viseu1 - 0
GD Chaves
Viseu2 - 1
Gil Vicente
Maritimo2 - 2
Viseu
Viseu2 - 3
Portimonense SC
Portalegrense0 - 3
Viseu
Oliveirense2 - 2
Viseu
Viseu2 - 0
Porto B
SCU Torreense2 - 1
Viseu
Viseu0 - 0
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
SL Benfica B
Lusitania FC2 - 2
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viseu
#13#21#31#41#55#60#70
Lusitania FC
#12#22#30#42#57#60#70
Uniao Leiria