Northern Ireland Premier League22:00 ngày 25/01/2025

Loughgall FC
1 - 2

Glentoran FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Loughgall FC
2731243020139251831
Đội hình xuất phát
adhamh towe#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.rea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Norton#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ben·Murdock#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.McCaffrey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mahon#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gibson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel ferris#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carroll#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alberto balde#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gartside#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Gartside#8

N.Gartside#0

N.Gartside#7

N.Gartside#22
N.Gartside#19

N.Gartside#29

N.Gartside#17

N.Gartside#1
Glentoran FC
482210151921212812
Đội hình xuất phát
frankie hvid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Palmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.amos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Aouachria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Coll#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fisher#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Lindsay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.fosterlyons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Russell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thomson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.thomson#45
j.thomson#44

j.thomson#3

j.thomson#25

j.thomson#18
j.thomson#47
j.thomson#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loughgall FC2 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 0
Loughgall FC
Glentoran FC0 - 3
Loughgall FC
Glentoran FC6 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Glentoran FC
Loughgall FC0 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 0
Glentoran FC
Loughgall FC3 - 3
Glentoran FC
Glentoran FC3 - 1
Loughgall FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loughgall FC
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Institute FC2 - 3
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Loughgall FC1 - 3
Coleraine
Dungannon Swifts2 - 1
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC2 - 2
Glentoran FC
Cliftonville4 - 0
Loughgall FC
Loughgall FC0 - 4
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glentoran FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Glentoran FC2 - 2
Crusaders
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
HW Welders2 - 4
Glentoran FC
Portadown0 - 2
Glentoran FC
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Cliftonville1 - 2
Glentoran FC
Crusaders1 - 3
Glentoran FC
Linfield FC0 - 1
Glentoran FC
Loughgall FC2 - 2
Glentoran FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loughgall FC
#11#21#30#40#50#60#70
Glentoran FC
#12#20#30#40#50#60#70
Glenavon Lurgan