Northern Ireland Premier League22:10 ngày 25/01/2025

Larne FC
2 - 1

Ballymena United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Larne FCChỉ sốBallymena United FC
4Chỉ số 212
34Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
82Chỉ số 2387
4Chỉ số 22
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Larne FC
2818234271110829251
Đội hình xuất phát
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bolger#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
connor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Randall#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Ferguson#47

R.Ferguson#22

R.Ferguson#19

R.Ferguson#7
R.Ferguson#31

R.Ferguson#24

R.Ferguson#16
Ballymena United FC
1124227282523314239
Đội hình xuất phát

S.O'Neil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Scott#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rocks#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nelson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McMurray#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McEleney#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McCallion#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Loughran#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corbally#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Barry#11

C.Barry#15

C.Barry#29

C.Barry#7
C.Barry#30
C.Barry#41

C.Barry#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Larne FC0 - 1
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Larne FC
Ballymena United FC0 - 0
Larne FC
Larne FC3 - 0
Ballymena United FC
Larne FC0 - 2
Ballymena United FC
Larne FC1 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 3
Larne FC
Larne FC3 - 0
Ballymena United FC
Larne FC1 - 3
Ballymena United FC
Ballymena United FC3 - 3
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Larne FC
Larne FC1 - 1
Glentoran FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Crusaders1 - 3
Larne FC
Larne FC
Larne FC0 - 0
Carrick Rangers FC
Dungannon Swifts0 - 1
Larne FC
Larne FC1 - 0
KAA Gent
Dinamo Minsk2 - 0
Larne FC
Annagh United0 - 5
Larne FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ballymena United FC
Carrick Rangers FC0 - 0
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 2
Glentoran FC
Ballymena United FC1 - 2
Ards FC
Ballymena United FC0 - 2
Glenavon Lurgan
Coleraine2 - 2
Ballymena United FC
Loughgall FC2 - 3
Ballymena United FC
Ballymena United FC0 - 1
Dungannon Swifts
Ballymena United FC1 - 2
Carrick Rangers FC
Cliftonville0 - 1
Ballymena United FC
Glentoran FC2 - 0
Ballymena United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Larne FC
#12#22#30#41#54#60#70
Ballymena United FC
#11#21#30#42#52#60#70
Portadown
Linfield FC