USL Championship06:00 ngày 04/07/2025

Loudoun United
0 - 0

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốOrange County SC
58Chỉ số 2474
8Chỉ số 2213
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
78Chỉ số 2399
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-2233162263184111014
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dambrot#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

bibi karamoko#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Nyeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Ryan#15

Z.Ryan#21
Z.Ryan#30

Z.Ryan#7

Z.Ryan#20
Z.Ryan#35

Z.Ryan#17

Z.Ryan#12
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-213252023144191779
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Ciotta#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lyam mackinnon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Dunbar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#8

E.Zubak#21
E.Zubak#28

E.Zubak#33
E.Zubak#26

E.Zubak#27

E.Zubak#11
E.Zubak#31
E.Zubak#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 2
Loudoun United
Orange County SC1 - 2
Loudoun United
Loudoun United1 - 3
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Charlotte Independence
Loudoun United1 - 4
Louisville City FC
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Loudoun United5 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC0 - 3
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Colorado Springs
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
North Carolina1 - 0
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Oakland Roots2 - 0
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#10#20#31#43#54#60#70
Orange County SC
#10#20#30#43#54#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
San Antonio