French Ligue 103:05 ngày 04/01/2026

LOSC Lille
0 - 2

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốStade Rennais FC
88Chỉ số 23108
38Chỉ số 2476
1Chỉ số 31
5Chỉ số 229
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 40
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-11123424216141079
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Broholm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Giroud#42
O.Giroud#41

O.Giroud#16

O.Giroud#32

O.Giroud#27

O.Giroud#35

O.Giroud#38

O.Giroud#11

O.Giroud#22
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-230369739545212611739
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seidu#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Frankowski#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Q.Merlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Meïté#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#50

M.Meïté#24

M.Meïté#65
M.Meïté#74

M.Meïté#9

M.Meïté#75

M.Meïté#4

M.Meïté#6

M.Meïté#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Stade Rennais FC
LOSC Lille2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 2
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 3
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Stade Rennais FC
LOSC Lille2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
Stade Rennais FC0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
St. Maur Lusi0 - 1
LOSC Lille
AJ Auxerre3 - 4
LOSC Lille
Young Boys1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Marseille
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille4 - 0
Dinamo Zagreb
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 0
Les Sables Vendée
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain5 - 0
Stade Rennais FC
Metz0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
AS Monaco
Paris FC0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 2
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#10#20#31#41#54#60#70
Stade Rennais FC
#12#20#30#41#57#60#70
RC Lens
Lyon
Lorient
FC Nantes