French Ligue 102:45 ngày 24/11/2025

LOSC Lille
4 - 2

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốParis FC
1Chỉ số 32
115Chỉ số 2365
2Chỉ số 80
9Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 221
54Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille6 - 1
Metz
LOSC Lille3 - 4
PAOK Saloniki
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Paris Saint Germain
AS Roma0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Rennais FC
AS Monaco0 - 1
Paris FC
Paris FC3 - 3
Lyon
Paris FC1 - 2
FC Nantes
RC Lens2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 1
Le Mans
Paris FC2 - 0
Lorient
OGC Nice1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 291 - 2
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#14#21#30#41#59#60#70
Paris FC
#12#21#30#42#54#60#70
Marseille
Toulouse FC
Havre Athletic Club
AJ Auxerre