French Ligue 103:05 ngày 30/10/2025

Toulouse FC
2 - 2

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốStade Rennais FC
11Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
57Chỉ số 2424
4Chỉ số 215
5Chỉ số 28
1Chỉ số 80
89Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-113421923172415109
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Sidibé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Methalie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#45

F.Magri#16

F.Magri#31

F.Magri#20

F.Magri#11

F.Magri#12

F.Magri#35

F.Magri#77

F.Magri#7
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-23048973954521611939
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boudlal#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Frankowski#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Cissé#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Meïté#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#50

M.Meïté#71

M.Meïté#60

M.Meïté#4

M.Meïté#7

M.Meïté#26

M.Meïté#18

M.Meïté#24

M.Meïté#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
Toulouse FC
Stade Rennais FC1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
Stade Rennais FC
Toulouse FC3 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
AS Monaco1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC4 - 0
Metz
Lyon1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
AJ Auxerre1 - 0
Toulouse FC
LOSC Lille2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC3 - 6
Paris Saint Germain
Toulouse FC2 - 0
Stade Brestois 29
OGC Nice0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
RC Lens
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Marseille
Stade Rennais FC2 - 2
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#12#20#30#42#55#60#70
Stade Rennais FC
#12#20#30#43#58#60#70
RC Strasbourg Alsace
Paris FC