French Ligue 103:00 ngày 06/12/2025

LOSC Lille
1 - 0

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốMarseille
0Chỉ số 221
104Chỉ số 23123
33Chỉ số 2458
2Chỉ số 25
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-1112323152168101129
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mbappe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Sahraoui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Hamza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Hamza#18

I.Hamza#17

I.Hamza#14

I.Hamza#26

I.Hamza#7

I.Hamza#38

I.Hamza#9

I.Hamza#27

I.Hamza#16
Marseille
Sơ đồ 3-4-2-112852122191833101497
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Weah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kondogbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emerson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Aubameyang#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#34

P.Aubameyang#76

P.Aubameyang#17

P.Aubameyang#26

P.Aubameyang#62

P.Aubameyang#8

P.Aubameyang#4

P.Aubameyang#12

P.Aubameyang#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille1 - 1
Marseille
Marseille1 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 1
Marseille
Marseille0 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
Marseille
Marseille2 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
Marseille
LOSC Lille2 - 0
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille4 - 0
Dinamo Zagreb
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille6 - 1
Metz
LOSC Lille3 - 4
PAOK Saloniki
FC Nantes0 - 2
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Marseille2 - 1
Newcastle United
OGC Nice1 - 5
Marseille
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille0 - 1
Atalanta
AJ Auxerre0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Angers SCO
RC Lens2 - 1
Marseille
Sporting CP2 - 1
Marseille
Marseille6 - 2
Havre Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#11#21#30#41#52#60#70
Marseille
#10#20#30#41#55#60#70
Paris Saint Germain
Lyon
Stade Rennais FC
AS Monaco
Lorient