French Ligue 123:15 ngày 02/11/2025

LOSC Lille
1 - 0

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốAngers SCO
124Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 225
57Chỉ số 2429
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
9Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille6 - 1
Metz
LOSC Lille3 - 4
PAOK Saloniki
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Paris Saint Germain
AS Roma0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
Lyon
LOSC Lille2 - 1
Brann
RC Lens3 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Marseille2 - 2
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 1
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Lyon1 - 0
Angers SCO
Metz1 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#11#21#30#41#59#60#70
Angers SCO
#10#20#30#40#52#60#70
Havre Athletic Club
AJ Auxerre