French Ligue 121:00 ngày 02/11/2025

Stade Rennais FC
4 - 1

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốRC Strasbourg Alsace
41Chỉ số 2559
80Chỉ số 23126
37Chỉ số 2451
7Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 31
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-23048973954521611939
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boudlal#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Frankowski#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Cissé#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Meïté#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#50

M.Meïté#24

M.Meïté#71

M.Meïté#18

M.Meïté#10

M.Meïté#4

M.Meïté#7

M.Meïté#8

M.Meïté#26
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-13922243422932727199
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Chilwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ouattara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#11

J.Panichelli#77

J.Panichelli#16

J.Panichelli#41

J.Panichelli#83

J.Panichelli#60

J.Panichelli#20

J.Panichelli#50

J.Panichelli#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Stade Rennais FC3 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
RC Lens
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Paris Saint Germain3 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Slovan Bratislava1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Marseille
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 2
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#14#22#30#41#56#60#70
RC Strasbourg Alsace
#11#20#30#41#55#60#70
LOSC Lille
Stade Brestois 29
Metz