French Ligue 123:15 ngày 14/12/2025

AJ Auxerre
3 - 4

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốLOSC Lille
10Chỉ số 23
69Chỉ số 2442
8Chỉ số 215
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 221
2Chỉ số 42
80Chỉ số 23103
1Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-3-316272092223417510197
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Sy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Oppegard#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Matondo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.E.Azzouzi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Namaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Casimir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Casimir#4

J.Casimir#29

J.Casimir#23

J.Casimir#14

J.Casimir#9

J.Casimir#18

J.Casimir#21

J.Casimir#40

J.Casimir#36
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-111232315216810119
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Mbappe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Sahraoui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Giroud#28

O.Giroud#14

O.Giroud#27

O.Giroud#16

O.Giroud#22

O.Giroud#35

O.Giroud#18

O.Giroud#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
AJ Auxerre1 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille4 - 1
AJ Auxerre
LOSC Lille3 - 1
AJ Auxerre
LOSC Lille0 - 0
AJ Auxerre
LOSC Lille2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 3
LOSC Lille
AJ Auxerre1 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Lyon
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Marseille
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
RC Lens
Paris Saint Germain2 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Young Boys1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Marseille
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille4 - 0
Dinamo Zagreb
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille6 - 1
MetzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#13#20#32#43#510#60#70
LOSC Lille
#14#21#32#42#53#60#70
AS Monaco
Lorient
Toulouse FC
Stade Brestois 29
FC Nantes