French Ligue 123:15 ngày 30/11/2025

Havre Athletic Club
0 - 1

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốLOSC Lille
97Chỉ số 2395
0Chỉ số 41
3Chỉ số 223
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 33
7Chỉ số 212
58Chỉ số 2446
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-3-399793418261514131145
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Seko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Doucoure#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Soumaré#6

I.Soumaré#33

I.Soumaré#70

I.Soumaré#77

I.Soumaré#78

I.Soumaré#10

I.Soumaré#30

I.Soumaré#8
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-11123231521321727119
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Correia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Sahraoui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Giroud#22

O.Giroud#18

O.Giroud#8

O.Giroud#29

O.Giroud#10

O.Giroud#38

O.Giroud#7

O.Giroud#16

O.Giroud#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
LOSC Lille
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 1
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Paris Saint Germain3 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
Toulouse FC0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Marseille6 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
LOSC Lille4 - 0
Dinamo Zagreb
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
OGC Nice2 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille6 - 1
Metz
LOSC Lille3 - 4
PAOK Saloniki
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#10#20#30#41#56#60#70
LOSC Lille
#11#20#31#43#52#60#70
RC Lens
Lyon
AS Monaco