French Ligue 102:45 ngày 08/11/2025

Paris FC
0 - 1

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốStade Rennais FC
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
41Chỉ số 2435
81Chỉ số 2393
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
15Chỉ số 227
0Chỉ số 80
8Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-3-316315628211733101127
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.L.Melou#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Kebbal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Simon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Simon#9

M.Simon#12

M.Simon#13

M.Simon#15

M.Simon#20

M.Simon#4

M.Simon#2

M.Simon#14

M.Simon#35
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-23024973114521626939
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Cissé#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Q.Merlin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Meïté#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#50

M.Meïté#36

M.Meïté#71

M.Meïté#18

M.Meïté#95

M.Meïté#8

M.Meïté#7

M.Meïté#10

M.Meïté#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
AS Monaco0 - 1
Paris FC
Paris FC3 - 3
Lyon
Paris FC1 - 2
FC Nantes
RC Lens2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 1
Le Mans
Paris FC2 - 0
Lorient
OGC Nice1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
Paris FC3 - 2
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
RC Lens
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Lorient4 - 0
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#10#20#30#44#58#60#70
Stade Rennais FC
#11#20#30#42#59#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Marseille