French Ligue 123:15 ngày 26/10/2025

Stade Rennais FC
1 - 2

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Rennais FCChỉ sốOGC Nice
116Chỉ số 2364
78Chỉ số 2421
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
5Chỉ số 32
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Rennais FC
Sơ đồ 4-4-2303697326104521879
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Seidu#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Merlin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Blas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#11

E.Lepaul#50

E.Lepaul#24

E.Lepaul#18

E.Lepaul#39

E.Lepaul#4

E.Lepaul#95

E.Lepaul#6

E.Lepaul#48
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-1-280333726929924210907
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Carlos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Boga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Boga#39

J.Boga#22

J.Boga#28

J.Boga#31

J.Boga#47

J.Boga#21

J.Boga#20

J.Boga#8

J.Boga#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
RC Lens
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
Lyon
Angers SCO1 - 1
Stade Rennais FC
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Marseille
Stade Rennais FC2 - 2
Genoa
Real Sociedad1 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
RC Celta2 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Lyon
AS Monaco2 - 2
OGC Nice
Fenerbahce2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
Paris FC
OGC Nice1 - 2
AS Roma
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club3 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Rennais FC
#11#20#30#45#57#60#70
OGC Nice
#12#22#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC
Metz