French Ligue 102:45 ngày 29/11/2025

Metz
0 - 1

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốStade Rennais FC
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2437
6Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2386
0Chỉ số 30
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 3-4-2-112515720897101423
Đội hình xuất phát

J.Fischer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Colin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Tsitaishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ballo-Touré#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hein#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

C.Sabaly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Sane#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sane#21

I.Sane#11

I.Sane#39

I.Sane#12

I.Sane#38

I.Sane#9

I.Sane#99

I.Sane#40

I.Sane#19
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-2304897395452161197
Đội hình xuất phát

B.Samba#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boudlal#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Frankowski#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Cissé#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Tamari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Lepaul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Embolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Embolo#50
B.Embolo#75

B.Embolo#10

B.Embolo#4

B.Embolo#26

B.Embolo#39

B.Embolo#18

B.Embolo#24

B.Embolo#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz2 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC5 - 1
Metz
Stade Rennais FC6 - 1
Metz
Metz0 - 3
Stade Rennais FC
Metz1 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Metz
Metz0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Metz
Metz1 - 1
Stade Rennais FC
Metz1 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Metz2 - 1
OGC Nice
FC Nantes0 - 2
Metz
Metz2 - 0
RC Lens
LOSC Lille6 - 1
Metz
Toulouse FC4 - 0
Metz
Metz0 - 3
Marseille
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco5 - 2
Metz
Metz1 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
AS Monaco
Paris FC0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
OGC Nice
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 0
RC Lens
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 1
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#10#20#30#40#56#60#70
Stade Rennais FC
#11#21#30#40#53#60#70
Paris Saint Germain
Lorient