Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLorient vs FC Nantes

Lorient vs FC Nantes

Kiểm tra lịch trận đấu Lorient vs FC Nantes diễn ra lúc 22:00 ngày 18/07/2026 tại Jd88.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:00 ngày 18/07/2026
Lorient

Lorient

1 - 0
FC Nantes

FC Nantes

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu18/07/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4584478
Thống kê

Thống kê trận đấu

LorientChỉ sốFC Nantes
79Chỉ số 2394
22Chỉ số 2447
1Chỉ số 24
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Lorient

2162321597114325723

Đội hình xuất phát

B.Kamara
B.Kamara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Avom
A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Adjei
N.Adjei#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tosin
A.Tosin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Siba
S.Siba#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.LeBris
T.LeBris#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Kouassi
K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Georgen
A.Georgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Genton
E.Genton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Fadiga
B.Fadiga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Bernardeau
G.Bernardeau#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

FC Nantes

19012523724651952878

Đội hình xuất phát

M.Dupé
M.Dupé#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Benhattab
Y.Benhattab#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Corredor
K.Corredor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Deuff
B.Deuff#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ganago
I.Ganago#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Guilbert
F.Guilbert#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Lamy
H.Lamy#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Leroux
L.Leroux#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Perrin
L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sissoko
I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tati
T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Tati
T.Tati#69
T.Tati
T.Tati#10
T.Tati
T.Tati#44
T.Tati
T.Tati#0
T.Tati
T.Tati#17
T.Tati
T.Tati#50
T.Tati
T.Tati#8
T.Tati
T.Tati#11
T.Tati
T.Tati#7
T.Tati
T.Tati#72
T.Tati
T.Tati#42
T.Tati
T.Tati#98
T.Tati
T.Tati#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lorient

ConcarneauConcarneau1 - 2LorientLorient
Match #4579436 · Home #20968 · Away #11520 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
LorientLorient0 - 2Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4347672 · Home #11520 · Away #10463 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
MetzMetz0 - 4LorientLorient
Match #4347974 · Home #10975 · Away #11520 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 2LorientLorient
Match #4347968 · Home #10368 · Away #11520 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
LorientLorient2 - 3RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4347955 · Home #11520 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
LorientLorient2 - 0MarseilleMarseille
Match #4347946 · Home #11520 · Away #10974 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
LyonLyon2 - 0LorientLorient
Match #4347935 · Home #11372 · Away #11520 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
LorientLorient1 - 1Paris FCParis FC
Match #4347927 · Home #11520 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC1 - 0LorientLorient
Match #4347922 · Home #10976 · Away #11520 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LorientLorient2 - 1RC LensRC Lens
Match #4347907 · Home #11520 · Away #10918 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Nantes

Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 5FC NantesFC Nantes
Match #4578666 · Home #30735 · Away #11205 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
FC NantesFC Nantes0 - 0Toulouse FCToulouse FC
Match #4347675 · Home #11205 · Away #10976 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RC LensRC Lens1 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347973 · Home #10918 · Away #11205 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC NantesFC Nantes3 - 0MarseilleMarseille
Match #4347965 · Home #11205 · Away #10974 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC2 - 1FC NantesFC Nantes
Match #4347959 · Home #11078 · Away #11205 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347911 · Home #10368 · Away #11205 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC NantesFC Nantes1 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4347949 · Home #11205 · Away #10109 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AJ AuxerreAJ Auxerre0 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347932 · Home #10386 · Away #11205 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
MetzMetz0 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347928 · Home #10975 · Away #11205 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC NantesFC Nantes2 - 3RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4347918 · Home #11205 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lorient
#11#21#30#40#51#60#70
FC Nantes
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K