French Ligue 102:00 ngày 18/05/2026

FC Nantes
0 - 0

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốToulouse FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
19Chỉ số 2323
2Chỉ số 22
9Chỉ số 247
1Chỉ số 221
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-1-3-2122672328212081037
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Mathieu·Acapandie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Doucouré#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Kaba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Cabella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ganago#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ganago#11

I.Ganago#2

I.Ganago#19

I.Ganago#30

I.Ganago#66

I.Ganago#46

I.Ganago#17

I.Ganago#31

I.Ganago#65
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-11335219182324111020
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Koumbassa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Sidibé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.D.Diop#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Methalie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hidalgo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Emersonn#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emersonn#13

Emersonn#45

Emersonn#7

Emersonn#40

Emersonn#77

Emersonn#17

Emersonn#44

Emersonn#16

Emersonn#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
FC Nantes
Toulouse FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 5
Toulouse FC
FC Nantes3 - 1
Toulouse FC
FC Nantes0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
RC Lens1 - 0
FC Nantes
FC Nantes3 - 0
Marseille
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Metz0 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
LOSC Lille1 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC2 - 1
Lyon
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
AS Monaco
RC Lens4 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 4
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Metz3 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#10#20#30#40#52#60#70
Toulouse FC
#10#20#30#40#53#60#70
Paris FC
Havre Athletic Club
OGC Nice