French Ligue 122:15 ngày 05/04/2026

Lorient
1 - 1

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốParis FC
5Chỉ số 222
87Chỉ số 23101
43Chỉ số 2470
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 0
Lorient
Paris FC3 - 2
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
Paris FC
Lorient3 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
Lorient
Lorient2 - 1
Paris FC
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
RC Lens
LOSC Lille1 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
OGC Nice
Lorient2 - 2
AJ Auxerre
OGC Nice3 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Angers SCO
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FC
Lyon1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 5
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris FC
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#11#20#30#41#55#60#70
Paris FC
#11#20#30#42#56#60#70
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC
AS Monaco
Metz