French Ligue 123:00 ngày 14/03/2026

Lorient
2 - 1

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốRC Lens
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
26Chỉ số 24100
1Chỉ số 2210
1Chỉ số 210
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 80
60Chỉ số 23145
2Chỉ số 33
2Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens3 - 0
Lorient
RC Lens2 - 0
Lorient
Lorient0 - 0
RC Lens
Lorient1 - 3
RC Lens
Lorient1 - 1
RC Lens
RC Lens5 - 2
Lorient
Lorient2 - 0
RC Lens
RC Lens2 - 2
Lorient
RC Lens4 - 1
Lorient
Lorient2 - 3
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
LOSC Lille1 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
OGC Nice
Lorient2 - 2
AJ Auxerre
OGC Nice3 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Angers SCO
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
FC Nantes
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
AS Monaco1 - 3
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens3 - 0
Metz
Lyon2 - 2
RC Lens
RC Strasbourg Alsace1 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 3
AS Monaco
Paris FC0 - 5
RC Lens
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FC
Troyes2 - 4
RC Lens
RC Lens1 - 0
Havre Athletic Club
Marseille3 - 1
RC Lens
RC Lens1 - 0
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#12#21#30#42#51#60#70
RC Lens
#11#20#30#43#510#60#70
Paris Saint Germain
Toulouse FC