French Ligue 123:15 ngày 23/11/2025

FC Nantes
1 - 1

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốLorient
56Chỉ số 2544
53Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
6Chỉ số 224
1Chỉ số 21
1Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 1
Lorient
Lorient0 - 1
FC Nantes
FC Nantes5 - 3
Lorient
Lorient3 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
FC Nantes
Lorient3 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Lorient
FC Nantes4 - 2
Lorient
Lorient0 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Metz
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
Paris FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Toulouse FC2 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 2
Stade Rennais FC
OGC Nice1 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient1 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
Paris Saint Germain
Angers SCO2 - 0
Lorient
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Paris FC2 - 0
Lorient
Lorient3 - 1
AS Monaco
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
Marseille4 - 0
Lorient
Lorient1 - 7
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#11#20#30#41#51#60#70
Lorient
#11#21#30#41#51#60#70
Lyon
RC Strasbourg Alsace