French Ligue 101:45 ngày 09/05/2026

RC Lens
1 - 0

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốFC Nantes
5Chỉ số 226
45Chỉ số 2451
92Chỉ số 2370
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 3-4-2-140256201952114382211
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Baidoo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sima#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bulatović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Haidara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Udol#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Fofana#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Saïd#22 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

O.Édouard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Édouard#4
O.Édouard#41

O.Édouard#32

O.Édouard#2

O.Édouard#26

O.Édouard#16

O.Édouard#27

O.Édouard#7

O.Édouard#18
FC Nantes
Sơ đồ 3-5-2162632221288241037
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Awaziem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Radaković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Mathieu·Acapandie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Kaba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Guilbert#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Abline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ganago#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ganago#31

I.Ganago#2

I.Ganago#17

I.Ganago#66

I.Ganago#11

I.Ganago#19

I.Ganago#72

I.Ganago#30

I.Ganago#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 2
RC Lens
FC Nantes3 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
RC Lens
RC Lens4 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 0
RC Lens
RC Lens2 - 2
FC Nantes
FC Nantes3 - 2
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
OGC Nice1 - 1
RC Lens
Stade Brestois 293 - 3
RC Lens
RC Lens4 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 2
Toulouse FC
RC Lens2 - 1
FC Rouen
LOSC Lille3 - 0
RC Lens
RC Lens5 - 1
Angers SCO
Lorient2 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 0
Metz
Lyon2 - 2
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes3 - 0
Marseille
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Metz0 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
LOSC Lille1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#11#20#30#42#58#60#70
FC Nantes
#10#20#30#41#53#60#70
AS Monaco
Paris FC