French Ligue 102:00 ngày 18/05/2026

Lorient
0 - 2

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốHavre Athletic Club
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 21
70Chỉ số 2430
113Chỉ số 2378
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-13832325778643171012
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Adjei#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Katseris#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cadiou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Dieng#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dieng#44

B.Dieng#9

B.Dieng#62

B.Dieng#29

B.Dieng#5

B.Dieng#1

B.Dieng#2

B.Dieng#28

B.Dieng#15
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-19993642714813174525
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Koffi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Boufal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Samatta#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#32

A.Samatta#11

A.Samatta#10

A.Samatta#78

A.Samatta#77

A.Samatta#7

A.Samatta#20

A.Samatta#33

A.Samatta#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
Lorient3 - 3
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 0
Lorient
Lorient2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 2
Lorient
Havre Athletic Club2 - 3
Lorient
Lorient0 - 0
Havre Athletic Club
Lorient1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 2
Lorient
Havre Athletic Club0 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Metz0 - 4
Lorient
Paris Saint Germain2 - 2
Lorient
Lorient2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 0
Marseille
Lyon2 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
Paris FC
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
RC Lens
LOSC Lille1 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club4 - 4
Metz
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Lyon
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Paris Saint GermainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#10#20#30#42#55#60#70
Havre Athletic Club
#12#21#30#41#51#60#70
Stade Rennais FC
AS Monaco
FC Nantes